TanroDictionary Sổ từ

unweave

/əˈnwiːv/

Anh
0

unweave là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tháo ra (cái gì đ đan, đ dệt, đ kết).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tháo ra (cái gì đ đan, đ dệt, đ kết).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She unweave the old basket to reuse it.