Nghĩa tiếng Việt
- cập nhật, mới nhấttính từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- modern; containing the latest informationtính từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 最新のtính từTanro Dictionary
up-to-date là một từ tiếng Anh, có nghĩa: cập nhật, mới nhất.