TanroDictionary Sổ từ

upconcentrate

/əˈpʌnsətrənt/

Anh
0

upconcentrate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Để tăng nồng độ của một thành phần trong hỗn hợp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Để tăng nồng độ của một thành phần trong hỗn hợpđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The process upconcentrate the juice.