TanroDictionary Sổ từ

uprooted

/ʌprˈuːtɪd/

Anh
0

uprooted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của uproot.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của uprootđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We uprooted the old tree last weekend.