TanroDictionary Sổ từ

vân vê

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vê đi vê lại nhiều lần một cách nhẹ nhàng trên các đầu ngón tay.động từ

Ví dụ

  1. Tay vân vê tà áo mỏng.

  2. Vừa nói tay vừa vân vê mấy sợi râu .

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép