Nghĩa tiếng Việt
- Xem vạch: Đường nét (thường là thẳng) được ra trên bề mặtđộng từ
Tiếng Nhật
- 案じるあんじるlo lắng, lo ngại, e sợ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép