Nghĩa tiếng Việt
- Lấy bớt ra một phần ở đồ đựng này chuyển sang đồ đựng khác.động từWiktionary
- Giảm bớt đi so với trước.động từWiktionary
vợi là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Lấy bớt ra một phần ở đồ đựng này chuyển sang đồ đựng khác; Giảm bớt đi so với trước.