TanroDictionary Sổ từ

vững

Việt
0

vững là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Chắc chắn, không lay chuyển được; Bền chắc, yên; Có khả năng khá tốt trong lãnh vực nào đó.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chắc chắn, không lay chuyển được.tính từ いWiktionary
  2. Bền chắc, yên.tính từ いWiktionary
  3. Có khả năng khá tốt trong lãnh vực nào đó.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. Cái bàn đóng vững.

  2. Đứng vững.

  3. Vững lòng.

  4. Vững dạ.

  5. Vững chân.