Nghĩa tiếng Việt
- Chắc chắn, không lay chuyển được.tính từ いWiktionary
- Bền chắc, yên.tính từ いWiktionary
- Có khả năng khá tốt trong lãnh vực nào đó.tính từ いWiktionary
Ví dụ
-
Cái bàn đóng vững.
-
Đứng vững.
-
Vững lòng.
-
Vững dạ.
-
Vững chân.