Nghĩa tiếng Việt
- Dấu hiệu sự lăng mạ (lòng bàn tay hướng vào trong).danh từEN-VI Dict
- Dấu hiệu của sự chiến thắng (lòng bàn tay hướng ra ngoài).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
He flashed a rude v-sign at the crowd.
-
She held up a v-sign after the race.