TanroDictionary Sổ từ

vacate

/vəˈkeɪt/

Anh
0

vacate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bỏ trống, bỏ không; Bỏ, thôi, xin thôi; Huỷ bỏ (hợp đồng... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bỏ trống, bỏ không.động từEN-VI Dict
  2. Bỏ, thôi, xin thôi.động từEN-VI Dict
  3. Huỷ bỏ (hợp đồng... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please vacate your seat after the movie ends.

  2. He decided to vacate his office by Friday.

  3. They decided to vacate the room early.

  4. to vacate one's seat

    bỏ nghề trống

  5. to vacate a house

    rời bỏ một ngôi nhà