TanroDictionary Sổ từ

vacation

/vəˈkeɪʃn/

Anh
0

vacation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự bỏ trống, sự bỏ không; Sự bỏ, sự thôi; Kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ, chuyến du lịch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự bỏ trống, sự bỏ không.danh từEN-VI Dict
  2. Sự bỏ, sự thôi.danh từEN-VI Dict
  3. Kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ, chuyến du lịch.danh từEN-VI Dict
  4. Thời gian nghỉ việc.danh từEN-VI Dict
  5. Kỳ hưu thẩm (của toà án).danh từEN-VI Dict
  6. (+ in, at) đi nghỉ.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We plan to take a vacation next summer.

  2. The vacation appeared in the report.

  3. We are planning a long vacation to the beach.

  4. I will be on vacation during the next week.

  5. He kept the vacation on the desk.