TanroDictionary Sổ từ

vaccilation

Anh
0

vaccilation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự lắc lư, sự lảo đảo; sự chập chờn; Sự do dự, sự dao động.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự lắc lư, sự lảo đảo; sự chập chờn.danh từWiktionary
  2. Sự do dự, sự dao động.danh từWiktionary