/ˈvæksɪneɪt/
vaccinate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chủng, tiêm chủng.
He will vaccinate the files later.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm