/ˈvæsəˌleɪtɜː/
vacillator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem vacillate.
The entry vacillator points to vacillate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm