TanroDictionary Sổ từ

vagabonded

/ˈvæɡəbɒndɪd/

Anh
0

vagabonded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của vagabond.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của vagabondđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She vagabonded for a year.