TanroDictionary Sổ từ

vagary

/ˈveɪɡəri/, /vəˈɡɛri/

Anh
0

vagary là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính bất thường, tính hay thay đổi; cử chỉ bất thường.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính bất thường, tính hay thay đổi; cử chỉ bất thường.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His sudden vagary surprised everyone at dinner.