Nghĩa tiếng Việt
- Bao, (thuộc) vỏ bọc.tính từEN-VI Dict
- (thuộc) âm đạo.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The tube has a vaginal shape.
-
The doctor discussed vaginal pain with care.
/vəˈdʒaɪnl/
vaginal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bao, (thuộc) vỏ bọc; (thuộc) âm đạo.
The tube has a vaginal shape.
The doctor discussed vaginal pain with care.