TanroDictionary Sổ từ

valedictory

/ˌvælɪˈdɪktəri/

Anh
0

valedictory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Từ biệt; Diễn văn từ biệt (của đại biểu học sinh trong lễ tốt nghiệp).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ biệt.tính từEN-VI Dict
  2. Diễn văn từ biệt (của đại biểu học sinh trong lễ tốt nghiệp).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The student gave a moving valedictory speech.

  2. His valedictory moved many students to tears.

  3. a valedictory speech

    một bài diễn văn từ biệt