TanroDictionary Sổ từ

vallate

/ˈvæˌleɪt/

Anh
0

vallate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có vành cung.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có vành cung.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The vallate leaf had a curved edge.