/vəˈlekjəˌleɪt/
valleculate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có rãnh nhỏ, có hốc nhỏ.
The leaf had a valleculate surface.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm