TanroDictionary Sổ từ

valuables

/ˈvæljuəblz/

Anh Thông dụng
0

valuables là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồ quý giá, vật có giá trị (đồ trang sức ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồ quý giá, vật có giá trị (đồ trang sức ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He packed his valuables before the trip.