/ˈvælˌveɪt/
valvate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mở bằng mảnh vỏ.
The fruit had a valvate shell.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm