TanroDictionary Sổ từ

valvate

/ˈvælˌveɪt/

Anh
0

valvate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mở bằng mảnh vỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mở bằng mảnh vỏ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fruit had a valvate shell.