TanroDictionary Sổ từ

vampy

/ˈvæmpi/

Anh
0

vampy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem vamp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem vamptính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry vampy points to vamp.