TanroDictionary Sổ từ

vaporimeter

/vəˈpɔːrəˌmetə/

Anh
0

vaporimeter là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chưng khí biểu; Đồng hồ đo hơi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chưng khí biểu.danh từEN-VI Dict
  2. Đồng hồ đo hơi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The vaporimeter measured the air's moisture.

  2. The scientist checked the vaporimeter twice.