Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của vaultđộng từEN-VI Dict
- Sự nhảy ngựa gỗ, môn nhảy ngựa gỗ; sự nhảy sào, môn nhảy sào.danh từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của vaultđộng từWiktionary
Ví dụ
-
She is vaulting over the low gate.
-
Vaulting needs strong legs and good balance.