TanroDictionary Sổ từ

vaulting-horse

/ˈvɔltinˈhɔrs/

Anh
0

vaulting-horse là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngựa gỗ (để tập nhảy).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngựa gỗ (để tập nhảy).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The child jumped over the vaulting-horse.