TanroDictionary Sổ từ

vegetarian

/ˌvedʒəˈteəriən/

Anh
0

vegetarian là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người ăn chay; Ăn chay; chay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người ăn chay.danh từEN-VI Dict
  2. Ăn chay; chay.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The vegetarian chose beans and rice.

  2. I prefer to eat vegetarian food for my health.

  3. vegetarian food

    thức ăn chay

  4. vegetarian diet

    chế độ ăn toàn rau, chế độ ăn chay

  5. vegetarian priciples

    thuyết ăn chay