TanroDictionary Sổ từ

vehiculate

/ˌviːhɪˈkuːlət/

Anh
0

vehiculate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Di chuyển bằng xe; Chuyên chở.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Di chuyển bằng xe.động từEN-VI Dict
  2. Chuyên chở.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They vehiculate the supplies across town.

  2. We vehiculate food to nearby villages.