TanroDictionary Sổ từ

vehiculation

/ˌvehiːkəlˈjeɪʃən/

Anh
0

vehiculation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự chuyên chở.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chuyên chở.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Cheap trucks helped the vehiculation of goods.