TanroDictionary Sổ từ

veneered

/vɛnˈiəd/

Anh
0

veneered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của veneer.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của veneerđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They veneered the table with a thin wood layer.