/ˈvɛnəˌreɪtɜː/
venerator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người tôn kính.
He was a venerator of old songs.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm