TanroDictionary Sổ từ

vengeance

/ˈvendʒəns/

Anh
0

vengeance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự trà thù, sự báo thù.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự trà thù, sự báo thù.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The hero sought vengeance for his fallen friend.

  2. to seek vengeance upon someone

    tìm cách trả thù ai

  3. to cry for vengeance

    đòi báo thù

  4. to take vengeance for...

    báo thù vì (về)...

  5. to take (inflict) vengeance on (upon) somebody

    trả thù ai