TanroDictionary Sổ từ

ventiduct

/ˈventəˌduːkət/

Anh
0

ventiduct là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ống thông gió, ống thông hơi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ống thông gió, ống thông hơi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old house had a ventiduct above the stove.