/ˈvɛntrəlli/
ventrally là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem ventral.
The entry ventrally points to ventral.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm