TanroDictionary Sổ từ

ventriloquist

/vɛnˈtrɪləkwɪst/

Anh
0

ventriloquist là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người nói tiếng bụng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người nói tiếng bụng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ventriloquyst spoke without moving his lips.