TanroDictionary Sổ từ

verbigerate

/vəˈbɪɡəˌeɪt/

Anh
0

verbigerate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lặp đi lặp lại những câu chữ vô nghĩa (một dạng của chứng mất ngôn).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lặp đi lặp lại những câu chữ vô nghĩa (một dạng của chứng mất ngôn).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The patient began to verbigerate the same phrase.