Nghĩa tiếng Việt
- Giải thích (viết) bằng tiếng mẹ đẻ (bằng thổ ngữ, bằng tiếng trong nghề).động từEN-VI Dict
- Phổ thông hoá (ngôn ngữ, thành ngữ).động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The teacher vernacularize the old notes.
-
Writers often vernacularize hard words.