TanroDictionary Sổ từ

vernicle

Anh
0

vernicle là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cách vẽ đầu Chúa trùm khăn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách vẽ đầu Chúa trùm khăn.danh từWiktionary