/ˌvɜːtəˈsɪlət/
verticillate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mọc vòng.
The leaves are verticillate around the stem.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm