TanroDictionary Sổ từ

vestimentary

/vɛstɪˈmɛntəri/

Anh
0

vestimentary là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quần áo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quần áo.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The vestimentary style was simple and practical.