TanroDictionary Sổ từ

viaduct

/ˈvaɪədʌkt/

Anh Thông dụng
0

viaduct là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cầu cạn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cầu cạn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The train passed under the viaduct.