TanroDictionary Sổ từ

vibrometer

/vɪˈbrɑːmətə/

Anh
0

vibrometer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Máy đo rung chấn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy đo rung chấn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The vibrometer showed strong movement in the wall.