TanroDictionary Sổ từ

vicarship

/ˈvɪkɜːˌʃɪp/

Anh
0

vicarship là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem vicar.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem vicardanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry vicarship points to vicar.