/ˈvɪkɜːˌʃɪp/
vicarship là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem vicar.
The entry vicarship points to vicar.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm