Nghĩa tiếng Việt
- Quá khứ và phân từ quá khứ của victualđộng từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The crew victualed the boat before dawn.
/ˈvɪtəld/
victualed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của victual.
The crew victualed the boat before dawn.