TanroDictionary Sổ từ

victualling-office

/ˈvɪtəllinˈɑːfəs/

Anh
0

victualling-office là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phòng cung cấp lương thực thực phẩm cho hải quân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phòng cung cấp lương thực thực phẩm cho hải quân.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The victualling-office kept the supplies ready.