TanroDictionary Sổ từ

videlicet

/vəˈdɛləˌsɛt/

Anh
0

videlicet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Viz) nghĩa là, tức là.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Viz) nghĩa là, tức là.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The three people, videlicet John and Mary, arrived.

  2. three people have seen, videlicet John, William and Oliver

    ba người đã trông thấy tức là Giôn, Uy-liam và Ô-li-vơ