Nghĩa tiếng Việt
- Cũng videotext.danh từEN-VI Dict
- Hệ thống thông tin điện tử đặc biệt telex (hoặc hệ hiển thị dữ liệu).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The office used videotex for messages.
-
Videotex made the data easy to view.