TanroDictionary Sổ từ

vinolent

/ˈvaɪnələnt/

Anh
0

vinolent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nghiện rượu, rượu chè.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghiện rượu, rượu chè.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doctor treated his vinolent habit.