/ˌvɪrəˈlɪstənt/
virilescent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hoá đực (khi già).
The old plant became virilescent slowly.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm