/ˈvɪsəˌeɪt/
viscerate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mổ bụng moi ruột.
The butcher refused to viscerate the fish.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm